Chứng nhận Halal là gì? Sản phẩm, quy trình và thời gian thực hiện
Chứng nhận Halal là gì? Sản phẩm, quy trình và thời gian thực hiện
Chứng nhận Halal là nội dung doanh nghiệp cần tìm hiểu khi phát triển sản phẩm phục vụ người tiêu dùng Hồi giáo hoặc xuất khẩu sang các thị trường có yêu cầu liên quan. Tuy nhiên, không phải cứ không sử dụng thịt heo là sản phẩm đã đáp ứng Halal. Nguồn nguyên liệu, phụ gia, quy trình sản xuất và việc bảo quản đều cần được xem xét.
Để triển khai hiệu quả, doanh nghiệp phải trả lời ba câu hỏi: sản phẩm bán vào thị trường nào, đơn vị cấp chứng nhận có được thị trường đó chấp nhận không, và cần chuẩn bị bao lâu trước ngày giao hàng? Bài viết dưới đây giúp doanh nghiệp xây dựng lộ trình phù hợp, tránh chọn sai chương trình hoặc nhầm thời gian xử lý với thời hạn chứng chỉ.
1. Halal là gì? Chứng nhận Halal là gì?
Halal là thuật ngữ tiếng Ả Rập mang nghĩa được phép, hợp lệ theo quy định của đạo Islam. Trong sản xuất, kinh doanh, khái niệm này thường gắn với sản phẩm và hoạt động đáp ứng yêu cầu của luật Hồi giáo cùng tiêu chuẩn Halal áp dụng. Ngược lại, Haram chỉ những điều bị cấm.
Chứng nhận Halal là sự xác nhận của tổ chức chứng nhận đối với phạm vi sản phẩm, cơ sở hoặc dịch vụ đã được đánh giá theo chương trình cụ thể. Doanh nghiệp cần đọc cả chứng chỉ và phụ lục để biết tên sản phẩm, địa điểm sản xuất, tiêu chuẩn, thời hạn và điều kiện sử dụng dấu chứng nhận.
Halal không đồng nghĩa với chứng nhận thực phẩm chay, hữu cơ hoặc an toàn thực phẩm. Một thực phẩm chay vẫn có thể cần làm rõ dung môi, hương liệu hay chất hỗ trợ chế biến. Ngược lại, thịt có thể phù hợp Halal nếu đáp ứng các yêu cầu tương ứng về động vật, giết mổ và kiểm soát chuỗi sản xuất.
2. Tại sao doanh nghiệp cần chứng nhận Halal?
Đáp ứng yêu cầu thị trường và khách hàng
Nhà nhập khẩu, chuỗi bán lẻ hoặc khách hàng công nghiệp có thể yêu cầu giấy Halal trước khi duyệt nhà cung cấp. Với một số nhóm hàng tại một số thị trường, chứng nhận còn liên quan đến điều kiện quản lý nhập khẩu, ghi nhãn hoặc lưu thông.
Doanh nghiệp nên phân biệt yêu cầu pháp luật với điều kiện thương mại của người mua. Không nên mặc định mọi hàng hóa xuất sang quốc gia có người Hồi giáo đều phải làm cùng một loại chứng nhận.
Tạo niềm tin cho người tiêu dùng
Người mua khó kiểm chứng toàn bộ công thức và dây chuyền thông qua bao bì. Chứng nhận đúng phạm vi giúp họ có thêm cơ sở đánh giá tính phù hợp của sản phẩm. Với giao dịch B2B, hồ sơ rõ ràng cũng giúp giảm thời gian giải trình nguyên liệu.
Mở rộng cơ hội xuất khẩu
Đối với doanh nghiệp thực phẩm, gia vị, mỹ phẩm hoặc nguyên liệu, Halal có thể hỗ trợ tiếp cận phân khúc khách hàng mới. Tuy vậy, chứng chỉ không bảo đảm có đơn hàng và không thay thế giấy phép nhập khẩu, kiểm dịch, công bố sản phẩm hay yêu cầu chất lượng khác.
Cải thiện quản lý chuỗi cung ứng
Quá trình chuẩn bị thúc đẩy doanh nghiệp rà soát nhà cung cấp, quản lý thay đổi công thức và truy xuất lô. Lợi ích thực tế đến từ hệ thống được duy trì hằng ngày, thay vì chỉ hoàn thiện hồ sơ tại thời điểm đánh giá.
3. Những sản phẩm nào cần xem xét làm Halal?
Các nhóm dưới đây thường có nhu cầu đánh giá Halal. Việc bắt buộc hay tự nguyện phải xác định theo sản phẩm, thị trường, cách ghi nhãn và yêu cầu khách hàng.
|
Nhóm sản phẩm, dịch vụ |
Ví dụ |
Nội dung nên rà soát |
|---|---|---|
|
Thực phẩm, đồ uống |
Mì, bánh kẹo, cà phê hòa tan, nước giải khát, gia vị |
Công thức, hương liệu, phụ gia và chất hỗ trợ chế biến |
|
Thịt và sản phẩm thịt |
Thịt bò, thịt gia cầm, thực phẩm chế biến từ thịt |
Nguồn động vật, giết mổ, cơ sở và chuỗi bảo quản |
|
Nguyên liệu thực phẩm |
Gelatin, enzyme, chất nhũ hóa, chất béo |
Nguồn gốc và quy trình tạo ra nguyên liệu |
|
Dược phẩm, thực phẩm bổ sung |
Viên nang, vitamin, sản phẩm dinh dưỡng |
Vỏ nang, tá dược và thành phần nguồn gốc động vật |
|
Mỹ phẩm |
Kem dưỡng, dầu gội, son |
Thành phần, nguồn gốc và quy trình theo tiêu chuẩn áp dụng |
|
Thức ăn chăn nuôi |
Thức ăn hỗn hợp, premix |
Nguyên liệu và phạm vi chương trình chứng nhận |
|
Nhà hàng, khách sạn, du lịch |
Bếp ăn, dịch vụ ăn uống, chương trình tour |
Phạm vi dịch vụ được đánh giá, mua hàng và phục vụ |
Bao bì tiếp xúc thực phẩm, kho và vận tải cũng có thể nằm trong yêu cầu kiểm soát của chuỗi Halal hoặc chương trình chuyên ngành. Cần hỏi rõ việc đánh giá áp dụng cho sản phẩm, cơ sở hay dịch vụ; không suy diễn rằng mọi doanh nghiệp logistics đều phải có chứng chỉ Halal.
Ví dụ, với gói gia vị, doanh nghiệp không chỉ cung cấp tên thương mại của bột nêm. Cần làm rõ thành phần hương thịt, chất mang, dầu mỡ, enzyme và nhà sản xuất thực tế. Một nguyên liệu mua qua thương mại có thể cần chứng từ của nhà sản xuất, thay vì chỉ bản cam kết của bên bán.
4. Các loại chứng nhận Halal: phân biệt thế nào?
Phân loại theo thị trường mục tiêu
Hai trang tham khảo giới thiệu ba hướng chương trình: JAKIM, GCC và Indonesia. Đây là cách định hướng lựa chọn theo thị trường, không phải danh sách đầy đủ mọi chương trình Halal trên thế giới.
Hướng Malaysia: Cần kiểm tra tổ chức cấp có nằm trong danh sách được JAKIM thừa nhận và phạm vi thừa nhận có phù hợp sản phẩm hay không. Với thịt, sản phẩm thịt, doanh nghiệp còn phải kiểm tra yêu cầu phê duyệt cơ sở liên quan.
Hướng Indonesia: Cần xem xét khung quản lý BPJPH, tình trạng thừa nhận tổ chức Halal nước ngoài và thủ tục đăng ký chứng nhận nước ngoài khi áp dụng. Không nên dùng thông tin lịch sử về MUI làm căn cứ duy nhất để quyết định hồ sơ hiện tại.
Hướng GCC và thị trường Vùng Vịnh: Cần xác định từng nước nhập khẩu, cơ quan chấp nhận, phạm vi công nhận và ngành hàng. GCC gồm Saudi Arabia, UAE, Kuwait, Qatar, Bahrain và Oman; Yemen không phải thành viên GCC. Tên thương mại của một chương trình không tự chứng minh chứng chỉ được mọi nước trong khu vực chấp nhận.
Phân loại theo phạm vi
Một hồ sơ có thể phục vụ chứng nhận sản phẩm, dịch vụ hoặc phạm vi chuỗi cung ứng cụ thể. Cũng có trường hợp chứng nhận theo lô. Doanh nghiệp cần xác định rõ mục đích: bán thường xuyên, xuất một lô hay cung cấp dịch vụ.
Nếu xuất nhiều thị trường, hãy lập bảng riêng cho từng nước và sản phẩm. Một bộ hồ sơ nguyên liệu có thể dùng làm nền tảng chung, nhưng quyền sử dụng logo, tiêu chuẩn và điều kiện công nhận vẫn phải kiểm tra từng chương trình.
5. Hồ sơ chứng nhận Halal gồm những gì?
Nên chuẩn bị hồ sơ theo bốn nhóm để dễ kiểm tra chéo:
1. Thông tin doanh nghiệp: đăng ký kinh doanh, địa chỉ nhà máy, người phụ trách và sơ đồ tổ chức.
2. Thông tin sản phẩm: danh mục đăng ký, công thức, nhãn dự kiến và mô tả sản phẩm.
3. Thông tin nguyên liệu: danh sách nguyên liệu, phụ gia, hóa chất liên quan; nhà cung cấp; tài liệu kỹ thuật và bằng chứng Halal theo yêu cầu.
4. Thông tin sản xuất: lưu đồ quy trình, mặt bằng, vệ sinh, bảo quản, truy xuất và kiểm soát thay đổi.
Chứng nhận ISO, HACCP, GMP hoặc các kết quả thử nghiệm hiện có có thể hỗ trợ đánh giá, nhưng không tự thay thế việc xác minh Halal. Biểu mẫu cũng khác nhau: HVN và HCA sử dụng mã biểu mẫu riêng, nên doanh nghiệp phải lấy đúng bộ hồ sơ của đơn vị tiếp nhận.
Trước khi nộp, hãy đối chiếu tên sản phẩm giữa công thức, nhãn và danh sách đăng ký. Những khác biệt nhỏ về địa chỉ nhà máy, mã nguyên liệu hoặc nhà sản xuất có thể khiến hồ sơ phải giải trình nhiều lần.
6. Quy trình chứng nhận Halal và thời gian từng bước
Quy trình trên hai trang có thể khái quát thành năm bước. Những mốc được công bố cần được hiểu đúng phạm vi, không cộng cơ học để suy ra một ngày cấp chứng chỉ cố định.
|
Bước |
Công việc chính |
Thời gian và cách áp dụng |
|---|---|---|
|
1. Đăng ký |
Xác định sản phẩm, thị trường, chương trình; nộp biểu mẫu |
Hai trang không ấn định số ngày chung |
|
2. Báo giá, hợp đồng |
Thống nhất phạm vi, phí và điều kiện đánh giá |
Theo thời gian hai bên hoàn tất thỏa thuận |
|
3a. Đánh giá hồ sơ |
Rà soát pháp nhân, nguyên liệu, sản xuất và tài liệu liên quan |
Công bố mốc tối đa 90 ngày; điều kiện bắt đầu tính phải xác nhận với đơn vị tiếp nhận |
|
3b. Đánh giá hiện trường |
Kiểm tra thực tế tại cơ sở |
Theo quy mô, lịch đoàn đánh giá và phạm vi; chưa có số ngày chung trên hai trang |
|
4. Thẩm tra, khắc phục |
Xử lý điểm không phù hợp và xem xét kết quả |
Hai trang nêu 30 ngày để doanh nghiệp báo cáo khắc phục nếu có |
|
5. Quyết định, cấp và giám sát |
Cấp khi đáp ứng yêu cầu; duy trì tuân thủ |
Chưa công bố thời gian cấp chung cho mọi trường hợp |
Bước 1: Xác định phạm vi ngay từ đầu
Doanh nghiệp nên gửi danh mục sản phẩm cùng thị trường dự kiến. Nếu cùng một thương hiệu nhưng sản xuất tại hai nhà máy, cần khai rõ cả hai địa điểm. Phạm vi không đầy đủ có thể dẫn đến việc chứng chỉ được cấp không bao phủ hàng thực tế cần xuất.
Bước 2: Thống nhất hợp đồng và tiến độ
Báo giá nên thể hiện số cơ sở, sản phẩm, chương trình và các khoản có thể phát sinh như thử nghiệm, đánh giá bổ sung hoặc di chuyển. Doanh nghiệp cần yêu cầu lịch dự kiến bằng văn bản để phối hợp với kế hoạch giao hàng.
Bước 3: Đánh giá tài liệu và hiện trường
Hồ sơ được xem xét trước hoặc theo cách triển khai của chương trình. Khi đánh giá tại nhà máy, doanh nghiệp cần có người giải trình công thức, quản lý kho và quy trình. Không nên chuẩn bị tài liệu tách rời hoạt động thực tế.
Bước 4: Khắc phục điểm không phù hợp
Báo cáo khắc phục nên nêu vấn đề, nguyên nhân, hành động và bằng chứng thực hiện. Nếu thiếu tài liệu nguyên liệu, doanh nghiệp phải bổ sung hồ sơ có giá trị; việc chỉ sửa tên hoặc thêm một bản cam kết chung có thể không giải quyết được yêu cầu.
Bước 5: Kiểm tra chứng chỉ và duy trì hệ thống
Sau khi được cấp, cần kiểm tra pháp nhân, nhà máy, sản phẩm, ngày hiệu lực và phụ lục. Mọi thay đổi đáng kể về công thức, nguồn cung hoặc địa điểm phải được xử lý theo quy định của chương trình trước khi tiếp tục sử dụng chứng nhận cho phạm vi bị ảnh hưởng.
7. Làm chứng nhận Halal mất bao lâu theo từng chương trình?
Hai trang được yêu cầu không công bố tổng thời gian riêng, cố định cho từng chương trình JAKIM, GCC và Indonesia. Vì vậy, không đủ căn cứ để khẳng định mỗi loại đều hoàn thành trong 15, 30 hay 45 ngày.
|
Chương trình dự kiến |
Tổng thời gian từ đăng ký đến chứng nhận |
Việc cần xác nhận trước khi hẹn khách |
|---|---|---|
|
Hướng Malaysia/JAKIM |
Chưa có mốc tổng riêng được hai trang công bố |
Hồ sơ đầu vào, phạm vi thừa nhận, lịch đánh giá; phê duyệt cơ sở nếu liên quan |
|
Hướng GCC |
Chưa có mốc tổng riêng được hai trang công bố |
Quốc gia đích, tiêu chuẩn, phạm vi chấp nhận và yêu cầu bổ sung |
|
Hướng Indonesia |
Chưa có mốc tổng riêng được hai trang công bố |
Chứng nhận áp dụng, đăng ký nước ngoài khi cần và trách nhiệm của nhà nhập khẩu |
Để lập tiến độ, doanh nghiệp nên tách thời gian chuẩn bị nội bộ, thời gian tổ chức chứng nhận xử lý và thời gian thủ tục tại nước nhập khẩu. Ba khoảng này có thể ảnh hưởng lẫn nhau. Không nên lấy mốc đánh giá hồ sơ tối đa 90 ngày làm cam kết cho toàn bộ hành trình.
8. Chứng nhận Halal có hiệu lực bao lâu?
Thời gian làm hồ sơ khác với thời hạn sử dụng chứng chỉ. Một tài liệu quy định chung HCA ban hành năm 2016 từng nêu JAKIM Malaysia một năm, MUI Indonesia một năm và GCC ba năm. Đây là thông tin lịch sử của chương trình cụ thể, không phải quy tắc hiện hành chung cho mọi đơn vị cấp.
Ví dụ, thông báo JAKIM về chương trình sản xuất quốc tế áp dụng từ ngày 01/01/2024 nêu thời hạn hai năm cho chứng nhận trong chương trình đó. Không thể lấy con số này áp cho mọi chứng chỉ do tổ chức nước ngoài được JAKIM thừa nhận cấp.
Cách xác định đúng là đọc chứng chỉ thực tế, điều kiện chương trình hiện hành và nghĩa vụ giám sát. Khi lập hợp đồng xuất khẩu dài hạn, cần bố trí gia hạn hoặc đánh giá lại phù hợp lịch sản xuất và giao hàng; không chờ đến ngày chứng chỉ hết hiệu lực mới kiểm tra.
9. Những lỗi dễ làm chậm hồ sơ Halal
Chọn đơn vị cấp trước khi xác định thị trường: Giá thấp không có ý nghĩa nếu nhà nhập khẩu không chấp nhận phạm vi chứng nhận. Nên kiểm tra tính phù hợp trước khi ký hợp đồng.
Thiếu thông tin nguyên liệu phức hợp: Hương liệu, hỗn hợp gia vị hoặc premix có thể gồm nhiều thành phần. Hồ sơ chỉ ghi tên thương mại khiến việc đánh giá bị gián đoạn.
Bỏ qua khâu kho và vận chuyển: Hàng đã được sản xuất phù hợp vẫn cần bảo vệ trong lưu kho, đóng gói và giao nhận. Doanh nghiệp nên xác định trách nhiệm của nhà kho, nhà vận chuyển và đơn vị gia công.
Sử dụng logo ngoài phạm vi: Không nên in logo lên toàn bộ danh mục khi chỉ một số sản phẩm được chứng nhận. Bộ phận kinh doanh và thiết kế bao bì phải nhận được danh sách phạm vi đã duyệt.
10. Câu hỏi thường gặp về chứng nhận Halal
Doanh nghiệp không theo đạo Hồi có đăng ký được không?
Có thể đăng ký. Doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu của chương trình; các vị trí hoặc hoạt động đặc thù, như giết mổ, cần kiểm tra điều kiện riêng.
Có HACCP hoặc ISO 22000 rồi có cần Halal không?
Nếu thị trường hoặc khách hàng yêu cầu Halal, doanh nghiệp vẫn cần xem xét chứng nhận tương ứng. Hệ thống an toàn thực phẩm hỗ trợ quản lý nhưng không tự xác nhận tính phù hợp Halal của nguyên liệu và quy trình.
Chi phí chứng nhận Halal bao nhiêu?
Không có một mức chung phù hợp mọi doanh nghiệp. Cần cung cấp số nhà máy, danh mục sản phẩm, công thức, thị trường và tình trạng hồ sơ để nhận báo giá đúng phạm vi.
Có chứng chỉ Halal là xuất khẩu được ngay không?
Chưa thể kết luận. Cần kiểm tra thêm điều kiện nhập khẩu, kiểm dịch, nhãn hàng hóa, đăng ký sản phẩm và chứng từ lô hàng theo từng trường hợp.
Nên bắt đầu từ đâu?
Hãy chuẩn bị danh mục sản phẩm, địa chỉ nhà máy, công thức và thị trường dự kiến. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp có thể xác định chương trình, nhận yêu cầu hồ sơ và xây dựng lịch triển khai sát thực tế. Chọn đúng phạm vi ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế việc phải bổ sung hoặc làm lại chứng nhận khi đơn hàng đã đến gần.
Hãy liên lạc ngay với SUNIMEX nếu bạn muốn được tư vấn thêm, nhận thêm báo giá hoặc đóng góp ý kiến với chúng tôi
- Zalo: 0949 63 53 89
- Facebook: https://www.facebook.com/Sunimex.com.vn
- Web: www.sunimex.com.vn
- Email: [email protected]
- Địa chỉ: 59 54/8F, Đường Số 8, Trường Thọ, Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Liên Quan:
QUY ĐỊNH VỀ NHÃN HÀNG HOÁ NHẬP KHẨU
THỦ TỤC NHẬP KHẨU TÃ BỈM EM BÉ
QUY ĐỊNH VỀ NHÃN HÀNG HÓA NHẬP KHẨU
Bài viết liên quan
Thủ tục nhập khẩu cánh tay robot công nghiệp
08/03/2024
THỦ TỤC NHẬP KHẨU MÁY IN
19/05/2021
THỦ TỤC NHẬP KHẨU NHO KHÔ, NHO NGUYÊN CÀNH
18/05/2021


